sâu xám

sâu xám

Một con sâu xám bò trên chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại sâu hại cây trồng: "sâu xám" tên gọi chung cho ấu trùng của một số loài bướm thuộc họ Noctuidae, màu xám hoặc nâu xám, thường sống trong đất gây hại cho rễ thân cây non.
    • Đối tượng gây hại nông nghiệp: "sâu xám" thường được nhắc đến trong lĩnh vực bảo vệ thực vật, chỉ loại sâu ăn , cắn đứt gốc cây con vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sâu xám phá hoại ruộng ngô non, khiến nông dân lo lắng. (Sâu xám gây hại cho cây ngô mới mọc, làm nông dân lo lắng.)
    • Để diệt sâu xám, cần phun thuốc trừ sâu vào buổi tối. (Việc tiêu diệt sâu xám hiệu quả nhất khi thực hiện vào ban đêm.)
    • Sâu xám thường ẩn dưới đất vào ban ngày lên mặt đất ăn cây vào đêm. (Sâu xám tập tính trú ẩn trong đất vào ban ngày kiếm ăn vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phòng trừ sâu xám": các biện pháp kỹ thuật nhằm ngăn ngừa tiêu diệt sâu xám.

    • Phòng trừ sâu xám cần kết hợp biện pháp sinh học hóa học. (Việc kiểm soát sâu xám đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp sinh học hóa học.)
  • "thiệt hại do sâu xám": tổn thất về năng suất cây trồng gây ra bởi sâu xám.

    • Thiệt hại do sâu xám gây ra có thể lên đến 30% sản lượng. (Tổn thất từ sâu xám có thể chiếm tới 30% sản lượng thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sâu (danh từ): động vật thân mềm, không xương sống, thường gây hại cho cây trồng.

    • Sâu bệnh hại lúa cần được kiểm soát kịp thời. (Sâu bệnh trên cây lúa cần được quản lý đúng lúc.)
  • Sâu keo (danh từ): một loại sâu hại khác, thường tấn công cây.

    • Sâu keo cũng loại dịch hại nguy hiểm như sâu xám. (Sâu keo cũng loại sâu hại nguy hiểm tương tự sâu xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu đất: tên gọi khác của sâu xám, do tập tính sống trong đất.
  • Sâu nâu: dựa trên màu sắc phổ biến của loại sâu này.
  • Sâu cắn gốc: mô tả hành vi phá hoại chính của sâu xám.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sâu xám" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.)